Nông nghiệp thông minh trong chiến lược phát triển của Việt Nam

Tại sao đây sẽ là một trong những ngành nghề quan trọng nhất của Việt Nam trong tương lai?

1. Thế giới đang bước vào một cuộc chuyển đổi chưa từng có

Trong lịch sử phát triển của nhân loại, hiếm có giai đoạn nào mà nhiều cuộc chuyển đổi lớn lại diễn ra đồng thời như hiện nay. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), robot, công nghệ sinh học và tự động hóa đang làm thay đổi sâu sắc phương thức con người sản xuất, tiêu dùng và quản lý tài nguyên. Cùng với đó là những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên, già hóa dân số ở nhiều quốc gia và nhu cầu bảo đảm an ninh lương thực cho dân số thế giới ngày càng gia tăng.

Theo Liên Hợp Quốc, dân số toàn cầu được dự báo sẽ đạt khoảng 9,7 tỷ người vào năm 2050 và có thể đạt đỉnh khoảng 10,3 tỷ người vào giữa thập niên 2080. Điều này đồng nghĩa với việc nhu cầu về lương thực, thực phẩm, nước sạch, năng lượng và nguyên liệu sinh học sẽ tiếp tục tăng trong khi quỹ đất nông nghiệp, nguồn nước và các tài nguyên tự nhiên ngày càng chịu nhiều áp lực. Song song với đó, biến đổi khí hậu làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan, xâm nhập mặn, hạn hán và dịch bệnh, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi phương thức sản xuất nông nghiệp theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.

Một chuyển dịch quan trọng khác đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu là quá trình giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Theo International Energy Agency (IEA), mặc dù dầu mỏ vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, nhưng tốc độ tăng nhu cầu dầu đã chậm lại đáng kể và các quốc gia đang đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, nhiên liệu sinh học và nền kinh tế carbon thấp. Điều này mở ra vai trò hoàn toàn mới cho nông nghiệp, không chỉ là ngành sản xuất lương thực mà còn là nguồn cung cấp sinh khối cho nhiên liệu sinh học, vật liệu sinh học, hóa chất xanh và nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

Trong bối cảnh đó, nông nghiệp đang bước sang một giai đoạn phát triển mới. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là tăng sản lượng, thì ngày nay trọng tâm đã chuyển sang tăng giá trị, tối ưu tài nguyên, giảm phát thải và phát triển bền vững. Đây chính là nền tảng hình thành và phát triển của Nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture) – mô hình sản xuất tích hợp giữa khoa học nông nghiệp, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học nhằm tạo ra một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và thích ứng với những biến động của thế kỷ XXI.

2. Nông nghiệp thông minh – Xu thế tất yếu của nền nông nghiệp hiện đại

Trong nhiều thập kỷ, nông nghiệp được nhìn nhận chủ yếu là hoạt động sản xuất lương thực và nguyên liệu phục vụ đời sống. Tuy nhiên, dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, vai trò của nông nghiệp đã có những thay đổi căn bản. Ngày nay, nông nghiệp không chỉ tạo ra lúa gạo, rau quả hay thực phẩm, mà còn cung cấp dữ liệu, năng lượng sinh học, vật liệu sinh học và nhiều sản phẩm phục vụ nền kinh tế xanh và kinh tế sinh học.

Sự phát triển của AI đang tạo ra khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu ở quy mô chưa từng có. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào kinh nghiệm, người sản xuất có thể sử dụng cảm biến, máy bay không người lái, ảnh vệ tinh, hệ thống thông tin địa lý, dữ liệu khí tượng và các mô hình trí tuệ nhân tạo để theo dõi sự phát triển của cây trồng, dự báo sâu bệnh, tối ưu lượng nước tưới, phân bón, thời điểm thu hoạch cũng như quản lý toàn bộ chuỗi sản xuất theo thời gian thực. Những công nghệ này không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn giảm chi phí đầu vào, tiết kiệm tài nguyên và hạn chế tác động đến môi trường.

Bên cạnh AI và chuyển đổi số, sự phát triển của công nghệ sinh học cũng mở rộng đáng kể phạm vi của nông nghiệp. Phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, bã mía, bã sắn, vỏ cà phê hay phụ phẩm thủy sản ngày càng được xem là nguồn tài nguyên quý để sản xuất nhiên liệu sinh học, enzyme, vật liệu sinh học, phân bón hữu cơ và các hợp chất có giá trị cao. Khái niệm “chất thải nông nghiệp” đang dần được thay thế bằng “nguồn tài nguyên sinh học”, phản ánh xu hướng chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn và kinh tế sinh học.

Chính vì vậy, Nông nghiệp thông minh không đơn thuần là việc ứng dụng một vài thiết bị công nghệ vào sản xuất mà là sự thay đổi toàn diện về tư duy phát triển. Đó là mô hình nông nghiệp dựa trên dữ liệu, khoa học và đổi mới sáng tạo; nơi AI hỗ trợ ra quyết định, công nghệ sinh học nâng cao giá trị tài nguyên và tự động hóa giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi sản xuất. Đây cũng là lý do nhiều tổ chức quốc tế như FAO, OECD và World Economic Forum đều xem Nông nghiệp thông minh là một trong những giải pháp quan trọng để bảo đảm an ninh lương thực, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững trong những thập kỷ tới.

3. Nông nghiệp thông minh trong chiến lược phát triển của Việt Nam

Xu thế phát triển của Nông nghiệp thông minh không chỉ diễn ra trên thế giới mà còn được thể hiện rõ trong các chủ trương và chiến lược phát triển của Việt Nam. Trong những năm gần đây, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều nghị quyết, quyết định quan trọng nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển khoa học công nghệ và hiện đại hóa ngành nông nghiệp, tạo nên một hệ thống chính sách đồng bộ hướng tới nền nông nghiệp xanh, thông minh và bền vững.

Quá trình này được khởi đầu bằng Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, trong đó nông nghiệp được xác định là một trong tám lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phát triển cơ sở dữ liệu ngành, ứng dụng AI, Internet vạn vật, nông nghiệp chính xác, truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử trong sản xuất nông nghiệp.

Tiếp đó, Quyết định số 150/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 phê duyệt Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, xác định mục tiêu xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả, có trách nhiệm và phát triển theo hướng xanh, tuần hoàn, thích ứng với biến đổi khí hậu. Cùng năm, Quyết định số 569/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030 tiếp tục nhấn mạnh vai trò của các công nghệ nền tảng như AI, công nghệ số và công nghệ sinh học trong phát triển kinh tế.

Một dấu mốc đặc biệt quan trọng là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực đột phá để phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu phát triển mạnh các công nghệ chiến lược như AI, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, robot và công nghệ sinh học, đồng thời coi phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu này. Tiếp đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân tiếp tục khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ, mở ra nhiều cơ hội mới cho lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao.

Có thể thấy, từ chuyển đổi số, phát triển khoa học công nghệ đến hiện đại hóa nông nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, các chính sách của Việt Nam đang từng bước hội tụ vào một mục tiêu chung: xây dựng nền Nông nghiệp thông minh dựa trên tri thức, dữ liệu và công nghệ. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc nhu cầu về nguồn nhân lực có khả năng kết hợp giữa khoa học nông nghiệp, công nghệ số, công nghệ sinh học và quản trị đổi mới sẽ ngày càng gia tăng. Đây không chỉ là xu hướng phát triển của ngành nông nghiệp mà còn là một trong những định hướng chiến lược của quốc gia trong nhiều thập kỷ tới.

4. Đào tạo nguồn nhân lực cho nền nông nghiệp của tương lai

Trong bối cảnh chuyển đổi mạnh mẽ của nền nông nghiệp toàn cầu, thách thức lớn nhất không còn nằm ở việc thiếu công nghệ, mà là thiếu nguồn nhân lực có khả năng làm chủ và tích hợp công nghệ vào thực tiễn sản xuất. AI có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu, robot có thể tự động hóa nhiều công đoạn và cảm biến có thể giám sát đồng ruộng theo thời gian thực, nhưng những công nghệ đó chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được vận hành bởi đội ngũ kỹ sư có kiến thức liên ngành, hiểu cả đặc điểm sinh học của cây trồng, vật nuôi lẫn nguyên lý của các hệ thống công nghệ hiện đại.

Do đó, kỹ sư nông nghiệp trong thế kỷ XXI không còn chỉ là người am hiểu kỹ thuật canh tác. Họ cần có năng lực làm việc trong môi trường số, biết khai thác dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định, sử dụng AI và các công nghệ tự động hóa để tối ưu hóa sản xuất, đồng thời có khả năng quản lý tài nguyên, phát triển chuỗi giá trị và khai thác hiệu quả nguồn sinh khối nông nghiệp theo mô hình kinh tế tuần hoàn.

Xu hướng này cũng đang làm thay đổi cơ cấu việc làm của ngành nông nghiệp. Nhu cầu nhân lực ngày càng tăng đối với các vị trí như kỹ sư nông nghiệp số (Digital Agriculture Engineer), chuyên gia nông nghiệp chính xác (Precision Agriculture), chuyên viên dữ liệu nông nghiệp (Agri Data Analyst), quản lý trang trại thông minh (Smart Farm Manager), kỹ sư công nghệ sau thu hoạch, chuyên gia công nghệ sinh học, chuyên gia kinh tế tuần hoàn và phát triển sản phẩm từ phụ phẩm nông nghiệp.

Có thể thấy, nền nông nghiệp tương lai sẽ không còn giới hạn trong hoạt động sản xuất tại đồng ruộng mà mở rộng sang các lĩnh vực nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, công nghiệp chế biến, logistics nông sản, thương mại số, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển các sản phẩm sinh học có giá trị gia tăng cao. Chính sự thay đổi này đang mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn cho những người được đào tạo bài bản về Nông nghiệp thông minh.

5. Học Nông nghiệp thông minh tại Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường: Đồng hành cùng xu thế phát triển của thời đại

Nhận thức rõ những yêu cầu mới của nền nông nghiệp trong kỷ nguyên AI và chuyển đổi số, Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng đã xây dựng chương trình đào tạo Ngành Nông nghiệp thông minh theo định hướng tích hợp giữa khoa học nông nghiệp, công nghệ sinh học và công nghệ số, nhằm đào tạo nguồn nhân lực có khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế xanh và kinh tế sinh học.

Chương trình đào tạo được thiết kế trên nền tảng khoa học liên ngành, kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về cây trồng, công nghệ sinh học, quản lý tài nguyên với các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), hệ thống thông tin địa lý (GIS), viễn thám, máy bay không người lái (Drone), tự động hóa và công nghệ sau thu hoạch. Mục tiêu không chỉ giúp sinh viên sử dụng thành thạo các công nghệ mới mà còn biết vận dụng chúng để giải quyết những vấn đề thực tiễn trong sản xuất nông nghiệp.

Bên cạnh nền tảng kiến thức chung, sinh viên được định hướng phát triển chuyên sâu theo ba lĩnh vực trọng tâm.

  • Chọn tạo và nhân giống: hướng đến việc ứng dụng công nghệ sinh học, di truyền và các phương pháp hiện đại trong chọn tạo giống cây trồng, góp phần tạo ra các giống có năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu.
  • Sản xuất nông nghiệp công nghệ cao: tập trung vào việc ứng dụng AI, IoT, drone, cảm biến, GIS và các hệ thống tự động hóa để xây dựng mô hình sản xuất chính xác, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hiệu quả quản lý trang trại.
  • Chế biến và bảo quản sau thu hoạch: trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng về công nghệ chế biến, bảo quản, kiểm soát chất lượng, phát triển sản phẩm mới và khai thác phụ phẩm nông nghiệp nhằm gia tăng giá trị và giảm tổn thất sau thu hoạch.

Một trong những điểm nổi bật của chương trình là mạng lưới hợp tác đào tạo và thực tập với nhiều trường đại học, doanh nghiệp trong và ngoài nước. Sinh viên có cơ hội tham gia thực tập chuyên môn và nghề nghiệp tại Đại học Sakon Nakhon Rajabhat (SNRU) và Đại học Udon Thani Rajabhat (UDRU) của Thái Lan; Đại học Khoa học Kỹ thuật Ming Chi (MCUT) và Đại học Chang Gung (CGU) của Đài Loan; Đại học Saga và Tập đoàn TSUMAGOI của Nhật Bản; cùng nhiều doanh nghiệp lớn tại Việt Nam như Tập đoàn THACO AGRI, Tập đoàn Thủy sản Việt Úc và Công ty Cổ phần Phù Sa Genomics. Những chương trình hợp tác này giúp sinh viên tiếp cận công nghệ tiên tiến, tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và nâng cao năng lực hội nhập quốc tế ngay từ khi còn trên giảng đường.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc tại các cơ quan quản lý nhà nước về nông nghiệp và phát triển nông thôn; các trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm chuyển giao công nghệ; các tập đoàn, doanh nghiệp trong và ngoài nước hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ sinh học, bảo quản và chế biến và xuất nhập khẩu nông sản, hoặc phát triển các dự án khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp thông minh và dịch vụ nông nghiệp.

Một lợi thế quan trọng khác là môi trường học tập tại thành phố Đà Nẵng. Là đô thị trực thuộc Trung ương và trung tâm kinh tế, giáo dục, khoa học và công nghệ của khu vực miền Trung – Tây Nguyên, Đà Nẵng sở hữu hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang phát triển mạnh, môi trường sống hiện đại và khả năng kết nối thuận lợi với các vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm cũng như mạng lưới doanh nghiệp trong khu vực. Điều này tạo điều kiện để sinh viên có nhiều cơ hội học tập, nghiên cứu, thực tập và phát triển nghề nghiệp trong suốt quá trình đào tạo.

Lựa chọn học Ngành Nông nghiệp thông minh tại Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng không chỉ là lựa chọn một chương trình đào tạo đại học, mà còn là lựa chọn đồng hành cùng một trong những xu hướng phát triển quan trọng nhất của nền kinh tế thế giới trong thế kỷ XXI. Đây là môi trường để người học phát triển năng lực chuyên môn, tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng hội nhập quốc tế, sẵn sàng trở thành những kỹ sư và nhà khoa học góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, thông minh và bền vững của Việt Nam.

 

Thông tin ngành đào tạo

NGÀNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH

Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường

Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng

Địa chỉ: 459 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh, Đà Nẵng

Điện thoại: 0335 386 507

Website: bio-env.ued.udn.vn

Facebook: facebook.com/baes.ued.udn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *